gạo chiêm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà tôi năm nay trồng lúa chiêm, nên ăn toàn gạo chiêm. (Nhà tôi năm nay trồng lúa chiêm, nên ăn toàn gạo chiêm.)
- Gạo chiêm thường có hạt nhỏ và dẻo hơn gạo mùa. (Gạo chiêm thường có hạt nhỏ và dẻo hơn gạo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vụ chiêm": chỉ mùa vụ thu hoạch lúa chiêm.
- Vụ chiêm năm nay được mùa. (Vụ chiêm năm nay được mùa.)
- "Lúa chiêm": chỉ giống lúa được trồng trong vụ chiêm.
- Đồng lúa chiêm đang thì con gái. (Đồng lúa chiêm đang thì con gái.)
Biến thể và từ gần giống
- Lúa chiêm (danh từ): giống lúa trồng vụ chiêm.
- Gạo mùa (danh từ): gạo của thứ lúa gặt vào mùa thu (tháng Mười âm lịch), thường đối lập với "gạo chiêm".
- Vụ chiêm (danh từ): mùa vụ canh tác và thu hoạch lúa chiêm.
Từ đồng nghĩa
- Gạo vụ hè: cách gọi khác dựa trên thời điểm thu hoạch vào mùa hè.
- Gạo tháng Năm: cách gọi theo tháng thu hoạch chính.
Thông tin bổ sung
- Văn hóa và nông nghiệp: Thuật ngữ "chiêm" bắt nguồn từ chữ Hán "占", có nghĩa là dự đoán, liên quan đến việc canh tác phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Vụ chiêm (hay vụ hè thu) là vụ lúa quan trọng, thường gặp nhiều thách thức về thời tiết như hạn hán hoặc bão sớm so với vụ mùa.